Ôn từ mỗi ngày
Flashcard tự động: N1 & 中文日常
日本語 N1
ビジネス日本語
中文 日常
–/–
…
‹
⏸ Tự động
›
🔊
15 giây
1 phút
5 phút
10 phút
30 phút
Xáo trộn
Tự đọc to khi đổi từ
Đang tải dữ liệu…